Cát Bi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một phường thuộc quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng: "Cát Bi" là tên gọi hành chính của một đơn vị cấp phường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sân bay Cát Bi là một trong những cảng hàng không quan trọng của miền Bắc. (Sân bay Cát Bi là một trong những cảng hàng không quan trọng của miền Bắc.)
- Gia đình tôi đã sống ở phường Cát Bi nhiều năm. (Gia đình tôi đã sống ở phường Cát Bi nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khu vực Cát Bi": chỉ địa bàn rộng hơn xung quanh phường Cát Bi, thường bao gồm cả các khu vực lân cận có liên quan.
- Khu vực Cát Bi đang phát triển rất nhanh về hạ tầng. (Khu vực Cát Bi đang phát triển rất nhanh về hạ tầng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cát Bi (trong các tên gọi khác): Tên này còn xuất hiện trong các địa danh khác như "sân bay Cát Bi", "chợ Cát Bi".
- Chuyến bay sẽ hạ cánh tại sân bay Cát Bi. (Chuyến bay sẽ hạ cánh tại sân bay Cát Bi.)
Từ đồng nghĩa
- Phường Cát Bi: cách gọi đầy đủ, trang trọng hơn.
- Địa danh Cát Bi: cách gọi nhấn mạnh vào tính chất là một địa điểm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Cát Bi" với tư cách là một phường. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng chỉ địa danh.
- (phường) q. Ngô Quyền, tp. Hải Phòng